biên lai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ ghi nhận việc đã nhận tiền hoặc vật: Một tờ giấy do người nhận tiền, hàng hóa hoặc tài sản viết và trao cho người giao nộp, nhằm xác nhận việc giao dịch đã hoàn tất. Nó là bằng chứng của việc thanh toán hoặc chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đóng tiền học, học sinh nhận được một biên lai từ nhà trường.
- Anh ấy giữ cẩn thận biên lai mua hàng để đổi trả sản phẩm nếu có lỗi.
- Nhân viên bưu điện đưa cho tôi biên lai sau khi tôi gửi bưu phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cấp biên lai": Hành động viết và trao biên lai cho người đã giao nộp.
- Cơ quan thuế có nghĩa vụ cấp biên lai cho người nộp thuế.
"Trên cơ sở biên lai": Dựa vào biên lai như một chứng cứ hợp lệ.
- Việc hoàn tiền sẽ được thực hiện trên cơ sở biên lai gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Hóa đơn (danh từ): Là chứng từ chi tiết hơn, thường liệt kê hàng hóa/dịch vụ và số tiền phải thanh toán, có giá trị pháp lý cao hơn biên lai trong kinh doanh.
- Phiếu thu (danh từ): Chứng từ thu tiền thường dùng trong kế toán nội bộ của doanh nghiệp, tổ chức.
- Giấy biên nhận (danh từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong việc nhận tài sản, giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
- Giấy nhận tiền: Nhấn mạnh vào việc xác nhận đã nhận tiền.
- Giấy xác nhận thanh toán: Nhấn mạnh vào việc xác nhận giao dịch tài chính đã hoàn tất.
Các cụm từ liên quan
Viết biên lai: Hành động tạo lập biên lai.
- Nhân viên đang viết biên lai cho khách hàng.
Xuất trình biên lai: Đưa ra biên lai để chứng minh.
- Bạn cần xuất trình biên lai khi đến nhận đồ đã sửa chữa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biên lai")
- dt. Giấy mà người nhận ghi lại cho người giao nộp để xác nhận số tiền, vật nào đó đã được giao: biên lai thu thuế biên lai nhận hàng quyển biên lai viết biên lai.